noun
English to Vietnamese Dictionary
barcode Meaning in Vietnamese (barcode nghĩa là gì)
mã vạch
mã vạch in English:barcode
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của barcode trong tiếng Việt là mã vạch. (Một mã có thể đọc được bằng máy bao gồm một loạt các đường song song có độ rộng và khoảng cách khác nhau, được sử dụng để xác định một sản phẩm.)
Definitions of Barcode
- 1
Example Sentences
business
“The cashier scanned the barcode on the item to process the sale.”
Nhân viên thu ngân đã quét mã vạch trên sản phẩm để xử lý giao dịch.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
UPCproduct code
Inflected Word Forms
past tensebarcoded
gerundbarcoding