other
English to Vietnamese Dictionary

barnett Meaning in Vietnamese (barnett nghĩa là gì)

Barnett, Họ Barnett
Barnett in English:barnett
Phonetic:Bác-nét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của barnett trong tiếng Việt là Barnett, Họ Barnett. (Barnett là một họ phổ biến của người Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thường có nghĩa là 'nơi được khai quang bằng cách đốt cháy' hoặc 'nơi có các nhà kho'.)

Definitions of Barnett

  1. 1
    other
    Họ Barnett

    Barnett is a common English surname of Old English origin, often referring to a 'place cleared by burning' or a 'place where barns are located'.

    Barnett là một họ phổ biến của người Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thường có nghĩa là 'nơi được khai quang bằng cách đốt cháy' hoặc 'nơi có các nhà kho'.

Example Sentences

business

“Mr. Barnett is scheduled to give a presentation tomorrow morning.”

Ông Barnett sẽ có bài thuyết trình vào sáng mai.

casual

“The Barnett family has lived in this village for generations.”

Gia đình Barnett đã sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.