verb
English to Vietnamese Dictionary
bathed Meaning in Vietnamese (bathed nghĩa là gì)
tắm, tắm rửa, nhúng vào
tắm in English:bathed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bathed trong tiếng Việt là tắm, tắm rửa, nhúng vào. (Đã rửa sạch bản thân, thường là trong bồn tắm hoặc vòi sen, bằng nước và thường có xà phòng.)
Definitions of Bathed
- 1verbtắm rửa
To have washed oneself completely, typically in a bath or shower, using water and often soap.
Đã rửa sạch bản thân, thường là trong bồn tắm hoặc vòi sen, bằng nước và thường có xà phòng.
- 2verbnhúng vào
To have been covered or immersed in a liquid, light, or a particular atmosphere.
Đã được bao phủ hoặc ngập trong chất lỏng, ánh sáng hoặc một bầu không khí đặc biệt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
dirtiedsoiled
Inflected Word Forms
infinitivebathe
present participlebathing
nounbath
agent nounbather