noun
English to Vietnamese Dictionary
beavers Meaning in Vietnamese (beavers nghĩa là gì)
hải ly
Từ đồng nghĩa:chuột hải ly
hải ly in English:beavers
Phonetic:hải li
Plural: beavers
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beavers trong tiếng Việt là hải ly. (Hải ly là loài gặm nhấm lớn sống bán thủy sinh, nổi tiếng với việc xây đập và nhà ở trên sông, suối.)
Definitions of Beavers
- 1
Example Sentences
casual
“The beavers built a strong dam across the river.”
Những con hải ly đã xây một con đập vững chắc chắn ngang qua sông.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
chuột hải ly
Inflected Word Forms
past tensebeavered
present participlebeavering
nounbeaver