noun
English to Vietnamese Dictionary

belize Meaning in Vietnamese (belize nghĩa là gì)

Belize, Bê-lít
Belize in English:belize
Phonetic:Bê-lít
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của belize trong tiếng Việt là Belize, Bê-lít. (Bê-lít là một quốc gia nằm ở bờ biển đông bắc Trung Mỹ, nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú và tàn tích Maya.)

Definitions of Belize

  1. 1
    noun
    Bê-lít

    Belize is a country located on the northeastern coast of Central America, known for its rich biodiversity and Mayan ruins.

    Bê-lít là một quốc gia nằm ở bờ biển đông bắc Trung Mỹ, nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú và tàn tích Maya.

Example Sentences

general

“The capital city of Belize is Belmopan.”

Thủ đô của Bê-lít là Belmopan.