noun
English to Vietnamese Dictionary

benz Meaning in Vietnamese (benz nghĩa là gì)

Benz
Benz in English:benz
Phonetic:Ben
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của benz trong tiếng Việt là Benz. (Benz là tên viết tắt phổ biến của Mercedes-Benz, một nhà sản xuất ô tô hạng sang của Đức nổi tiếng với những chiếc xe chất lượng cao.)

Definitions of Benz

  1. 1
    noun(informal)
    Benz

    Benz is a common abbreviation for Mercedes-Benz, a German luxury automobile manufacturer known for its high-quality vehicles.

    Benz là tên viết tắt phổ biến của Mercedes-Benz, một nhà sản xuất ô tô hạng sang của Đức nổi tiếng với những chiếc xe chất lượng cao.

Example Sentences

casual

“He just bought a brand new Benz.”

Anh ấy vừa mua một chiếc Benz hoàn toàn mới.

casual

“My dream car is a vintage Benz.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

MercedesMercedes-Benz