noun
English to Vietnamese Dictionary
beret Meaning in Vietnamese (beret nghĩa là gì)
mũ nồi
mũ nồi in English:beret
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beret trong tiếng Việt là mũ nồi. (Một loại mũ mềm, tròn, có chóp phẳng, thường được làm bằng len dệt kim thủ công, bông móc, nỉ len hoặc sợi acrylic.)
Definitions of Beret
- 1
Example Sentences
casual
“She wore a stylish red beret to complete her outfit.”
Cô ấy đội một chiếc mũ nồi màu đỏ sành điệu để hoàn thiện bộ trang phục của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
caphat
Inflected Word Forms
adjectivebereted