noun
English to Vietnamese Dictionary

billboards Meaning in Vietnamese (billboards nghĩa là gì)

biển quảng cáo
Từ đồng nghĩa:bảng hiệupanô
biển quảng cáo in English:billboards
Plural: billboards
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của billboards trong tiếng Việt là biển quảng cáo. (Một bảng lớn ngoài trời, thường ở nơi công cộng, dùng để trưng bày quảng cáo.)

Definitions of Billboards

  1. 1
    noun
    biển quảng cáo

    A large outdoor board, typically in a public place, used for displaying advertisements.

    Một bảng lớn ngoài trời, thường ở nơi công cộng, dùng để trưng bày quảng cáo.

Example Sentences

casual

“The city is full of colorful billboards advertising new products.”

Thành phố đầy những biển quảng cáo đầy màu sắc quảng cáo sản phẩm mới.

business

“Many companies use billboards for their marketing campaigns.”

Nhiều công ty sử dụng biển quảng cáo cho các chiến dịch tiếp thị của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bảng hiệupanô

In English:

hoardingsadvertisement boardsplacards

Inflected Word Forms

nounbillboard