noun
English to Vietnamese Dictionary

biology Meaning in Vietnamese (biology nghĩa là gì)

sinh học
sinh học in English:biology
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của biology trong tiếng Việt là sinh học. (Sinh học là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc vật lý, các quá trình hóa học, tương tác phân tử, cơ chế sinh lý, sự phát triển và tiến hóa của chúng.)

Definitions of Biology

  1. 1
    noun
    sinh học

    Biology is the natural science that studies life and living organisms, including their physical structure, chemical processes, molecular interactions, physiological mechanisms, development, and evolution.

    Sinh học là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc vật lý, các quá trình hóa học, tương tác phân tử, cơ chế sinh lý, sự phát triển và tiến hóa của chúng.

Example Sentences

academic

“She is studying biology to become a doctor.”

Cô ấy đang học sinh học để trở thành bác sĩ.

academic

“The biology textbook covers topics from cells to ecosystems.”

Sách giáo khoa sinh học bao gồm các chủ đề từ tế bào đến hệ sinh thái.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

life science

Inflected Word Forms

agent nounbiologist
adjectivebiological
adverbbiologically