noun
English to Vietnamese Dictionary

cell Meaning in Vietnamese (cell nghĩa là gì)

tế bào, ô, pin
tế bào in English:cell
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cell trong tiếng Việt là tế bào, ô, pin. (Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường là kính hiển vi và bao gồm tế bào chất và một nhân được bao bọc trong màng.)

Definitions of Cell

  1. 1
    noun
    tế bào

    The smallest structural and functional unit of an organism, typically microscopic and consisting of cytoplasm and a nucleus enclosed in a membrane.

    Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường là kính hiển vi và bao gồm tế bào chất và một nhân được bao bọc trong màng.

  2. 2
    noun
    ô

    A small room in a prison or monastery where a person is confined.

    Một căn phòng nhỏ trong nhà tù hoặc tu viện nơi một người bị giam giữ.

  3. 3
    noun
    pin

    A device that produces electricity by means of a chemical reaction, often used as a component of a battery.

    Một thiết bị tạo ra điện bằng phản ứng hóa học, thường được sử dụng như một thành phần của pin.

Example Sentences

casual

“The human body is made up of billions of cells.”

casual

“The prisoner spent years in a small cell.”

Tù nhân đã trải qua nhiều năm trong một ô giam nhỏ.

casual

“My phone battery has a single lithium-ion cell.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unitchamber

Inflected Word Forms

nouncellphone
nouncellmate
adjectivecellular

Phrases & Idiomatic Expressions

cell phonecollocation

A mobile telephone.

brain cellcollocation

A neuron in the brain.

solar cellcollocation

A photovoltaic cell that converts sunlight into electrical energy.