cell Meaning in Vietnamese (cell nghĩa là gì)
Nghĩa của cell trong tiếng Việt là tế bào, ô, pin. (Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường là kính hiển vi và bao gồm tế bào chất và một nhân được bao bọc trong màng.)
Definitions of Cell
- 1nountế bào
The smallest structural and functional unit of an organism, typically microscopic and consisting of cytoplasm and a nucleus enclosed in a membrane.
Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường là kính hiển vi và bao gồm tế bào chất và một nhân được bao bọc trong màng.
- 2
- 3nounpin
A device that produces electricity by means of a chemical reaction, often used as a component of a battery.
Một thiết bị tạo ra điện bằng phản ứng hóa học, thường được sử dụng như một thành phần của pin.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A mobile telephone.
A neuron in the brain.
A photovoltaic cell that converts sunlight into electrical energy.