functional Meaning in Vietnamese (functional nghĩa là gì)
Nghĩa của functional trong tiếng Việt là chức năng, có chức năng, thuộc về chức năng. (Mô tả một thứ gì đó được thiết kế để thiết thực và hữu ích thay vì hấp dẫn, hoặc một thứ gì đó đang hoạt động bình thường.)
Definitions of Functional
- 1adjectivecó chức năng
Describing something that is designed to be practical and useful rather than attractive, or something that is working correctly.
Mô tả một thứ gì đó được thiết kế để thiết thực và hữu ích thay vì hấp dẫn, hoặc một thứ gì đó đang hoạt động bình thường.
- 2adjectivethuộc về chức năng
Pertaining to the purpose or role that something or someone fulfills.
Liên quan đến mục đích hoặc vai trò mà một thứ gì đó hoặc ai đó thực hiện.
Example Sentences
“The new software is fully functional after the update.”
“Her approach to design is always very functional.”
Cách tiếp cận thiết kế của cô ấy luôn rất thực dụng.
“We need a functional solution, not just a temporary fix.”
Chúng ta cần một giải pháp có chức năng, không chỉ là một biện pháp khắc phục tạm thời.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: