noun
English to Vietnamese Dictionary

bronchi Meaning in Vietnamese (bronchi nghĩa là gì)

phế quản
phế quản in English:bronchi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bronchi trong tiếng Việt là phế quản. (Hai đường dẫn khí chính phân nhánh từ khí quản và dẫn vào phổi, cho phép không khí đi vào và đi ra.)

Definitions of Bronchi

  1. 1
    noun
    phế quản

    The two main air passages that branch off from the trachea and lead to the lungs, allowing air to pass in and out.

    Hai đường dẫn khí chính phân nhánh từ khí quản và dẫn vào phổi, cho phép không khí đi vào và đi ra.

Example Sentences

scientific

“The bronchi branch into smaller tubes called bronchioles within the lungs.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

airwaysrespiratory tubes

Inflected Word Forms

nounbronchus
adjectivebronchial
diminutivebronchiole