noun
English to Vietnamese Dictionary
colon Meaning in Vietnamese (colon nghĩa là gì)
đại tràng, dấu hai chấm
đại tràng in English:colon
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của colon trong tiếng Việt là đại tràng, dấu hai chấm. (Phần chính của ruột già, kéo dài từ manh tràng đến trực tràng.)
Definitions of Colon
- 1
- 2noundấu hai chấm
A punctuation mark (:) used to introduce a list, a quotation, or an explanation.
Dấu chấm câu (:) dùng để giới thiệu một danh sách, một câu trích dẫn hoặc một lời giải thích.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
large intestinebowel
Inflected Word Forms
adjectivecolonic