noun
English to Vietnamese Dictionary

colon Meaning in Vietnamese (colon nghĩa là gì)

đại tràng, dấu hai chấm
đại tràng in English:colon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của colon trong tiếng Việt là đại tràng, dấu hai chấm. (Phần chính của ruột già, kéo dài từ manh tràng đến trực tràng.)

Definitions of Colon

  1. 1
    noun
    đại tràng

    The main part of the large intestine, extending from the cecum to the rectum.

    Phần chính của ruột già, kéo dài từ manh tràng đến trực tràng.

  2. 2
    noun
    dấu hai chấm

    A punctuation mark (:) used to introduce a list, a quotation, or an explanation.

    Dấu chấm câu (:) dùng để giới thiệu một danh sách, một câu trích dẫn hoặc một lời giải thích.

Example Sentences

“The doctor performed a colonoscopy to examine the patient's colon.”

Bác sĩ đã thực hiện nội soi đại tràng để kiểm tra đại tràng của bệnh nhân.

“Always use a colon to introduce a list of items.”

Luôn sử dụng dấu hai chấm để giới thiệu một danh sách các mục.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

large intestinebowel

Inflected Word Forms

adjectivecolonic