noun
English to Vietnamese Dictionary

bladder Meaning in Vietnamese (bladder nghĩa là gì)

bàng quang
bàng quang in English:bladder
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bladder trong tiếng Việt là bàng quang. (Một túi cơ ở vùng xương chậu dùng để chứa nước tiểu, cho phép đi tiểu không thường xuyên và tự chủ.)

Definitions of Bladder

  1. 1
    noun
    bàng quang

    The bladder is a muscular sac in the pelvis that stores urine, allowing urination to be infrequent and voluntary.

    Một túi cơ ở vùng xương chậu dùng để chứa nước tiểu, cho phép đi tiểu không thường xuyên và tự chủ.

Example Sentences

casual

“She felt a strong urge to empty her bladder.”

Cô ấy cảm thấy buồn tiểu dữ dội muốn làm rỗng bàng quang của mình.

formal

“The doctor examined the patient's bladder.”

Bác sĩ đã kiểm tra bàng quang của bệnh nhân.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

urinary bladdervesica

Inflected Word Forms

adjectivebladder-like