Topic: Science BasicsWord 5 of 54
noun
English to Vietnamese Dictionary
biology Meaning in Vietnamese (biology nghĩa là gì)
sinh học
sinh học in English:biology
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của biology trong tiếng Việt là sinh học. (Sinh học là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc vật lý, các quá trình hóa học, tương tác phân tử, cơ chế sinh lý, sự phát triển và tiến hóa của chúng.)
Definitions of Biology
- 1nounsinh học
Biology is the natural science that studies life and living organisms, including their physical structure, chemical processes, molecular interactions, physiological mechanisms, development, and evolution.
Sinh học là ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc vật lý, các quá trình hóa học, tương tác phân tử, cơ chế sinh lý, sự phát triển và tiến hóa của chúng.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
life science
Inflected Word Forms
agent nounbiologist
adjectivebiological
adverbbiologically