noun
English to Vietnamese Dictionary

birthdays Meaning in Vietnamese (birthdays nghĩa là gì)

sinh nhật, ngày sinh
Từ đồng nghĩa:ngày kỷ niệmlễ sinh nhật
sinh nhật in English:birthdays
Plural: birthdays
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của birthdays trong tiếng Việt là sinh nhật, ngày sinh. (Những ngày kỷ niệm của ngày sinh, thường được tổ chức với tiệc tùng và quà tặng.)

Definitions of Birthdays

  1. 1
    noun
    ngày sinh

    The anniversaries of the days on which people were born, often celebrated with parties and gifts.

    Những ngày kỷ niệm của ngày sinh, thường được tổ chức với tiệc tùng và quà tặng.

Example Sentences

casual

“We celebrated all the birthdays in our family last month.”

casual

“Children eagerly await their birthdays for presents and cake.”

Trẻ em háo hức mong đợi ngày sinh nhật của mình để nhận quà và bánh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

ngày kỷ niệmlễ sinh nhật

Inflected Word Forms

past participleborn
nounbirthday
nounbirth