noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bleep Meaning in Vietnamese (bleep nghĩa là gì)

nountiếng bíp
verbkêu bíp, làm mờ tiếng
tiếng bíp in English:bleep
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bleep trong tiếng Việt là tiếng bíp, kêu bíp, làm mờ tiếng. (Một âm thanh điện tử ngắn, cao, thường được sử dụng làm tín hiệu hoặc để chỉ ra một chức năng.)

Definitions of Bleep

  1. 1
    noun
    tiếng bíp

    A short, high-pitched electronic sound, often used as a signal or to indicate a function.

    Một âm thanh điện tử ngắn, cao, thường được sử dụng làm tín hiệu hoặc để chỉ ra một chức năng.

  2. 2
    verb
    kêu bíp

    To make a short, high-pitched electronic sound.

    Phát ra một âm thanh điện tử ngắn, cao.

  3. 3
    verb
    làm mờ tiếng

    To replace an offensive or inappropriate word or phrase with a bleep sound, typically in broadcast media, to censor it.

    Thay thế một từ hoặc cụm từ xúc phạm hoặc không phù hợp bằng âm thanh bíp, thường trong các phương tiện truyền thông phát sóng, để kiểm duyệt.

Example Sentences

casual

“The microwave made a bleep when the food was ready.”

Lò vi sóng phát ra tiếng bíp khi thức ăn đã sẵn sàng.

casual

“The security system will bleep if a door is left open.”

Hệ thống an ninh sẽ kêu bíp nếu một cánh cửa bị bỏ ngỏ.

business

“They had to bleep out several words from the live interview.”

Họ đã phải làm mờ tiếng một vài từ trong cuộc phỏng vấn trực tiếp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebleeped
present participlebleeping
pluralbleeps