noun
English to Vietnamese Dictionary

blimp Meaning in Vietnamese (blimp nghĩa là gì)

khinh khí cầu
khinh khí cầu in English:blimp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blimp trong tiếng Việt là khinh khí cầu. (Một loại khí cầu không cứng, thường nhỏ hơn tàu bay, thường được sử dụng cho quảng cáo hoặc giám sát.)

Definitions of Blimp

  1. 1
    noun
    khinh khí cầu

    A type of non-rigid airship, typically smaller than a dirigible, often used for advertising or surveillance.

    Một loại khí cầu không cứng, thường nhỏ hơn tàu bay, thường được sử dụng cho quảng cáo hoặc giám sát.

Example Sentences

“The blimp circled above the city, broadcasting a message.”

Khinh khí cầu bay vòng trên thành phố, phát đi một thông điệp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

airshipdirigible