noun
English to Vietnamese Dictionary

bombay Meaning in Vietnamese (bombay nghĩa là gì)

Bombay
Bombay in English:bombay
Phonetic:Bom-bay
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bombay trong tiếng Việt là Bombay. (Tên cũ của một thành phố cảng lớn nằm ở bờ tây Ấn Độ, nay chính thức được gọi là Mumbai.)

Definitions of Bombay

  1. 1
    noun
    Bombay

    The former name of a major port city located on the west coast of India, which is now officially known as Mumbai.

    Tên cũ của một thành phố cảng lớn nằm ở bờ tây Ấn Độ, nay chính thức được gọi là Mumbai.

Example Sentences

historical

“Bombay was a significant trading hub during the British colonial period.”

casual

“Many old films and songs still refer to the city as Bombay.”

Nhiều bộ phim và bài hát cũ vẫn gọi thành phố này là Bombay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: