noun
English to Vietnamese Dictionary

bosnia Meaning in Vietnamese (bosnia nghĩa là gì)

Bosna
Bosna in English:bosnia
Phonetic:Bốt-na
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bosnia trong tiếng Việt là Bosna. (Bosna là một quốc gia nằm trên bán đảo Balkan ở Đông Nam Âu, nổi tiếng với những ngọn núi hiểm trở và lịch sử văn hóa phong phú.)

Definitions of Bosnia

  1. 1
    noun
    Bosna

    Bosnia is a country located on the Balkan Peninsula in Southeast Europe, known for its rugged mountains and rich cultural history.

    Bosna là một quốc gia nằm trên bán đảo Balkan ở Đông Nam Âu, nổi tiếng với những ngọn núi hiểm trở và lịch sử văn hóa phong phú.

Example Sentences

general

“Bosnia and Herzegovina is a beautiful country with diverse landscapes.”

general

“Many tourists visit Bosnia to explore its historical sites.”