noun
English to Vietnamese Dictionary
bosoms Meaning in Vietnamese (bosoms nghĩa là gì)
ngực, bộ ngực, lòng
ngực in English:bosoms
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bosoms trong tiếng Việt là ngực, bộ ngực, lòng. (Bộ ngực của phụ nữ, thường được đề cập một cách trang trọng, văn học hoặc hơi uyển ngữ.)
Definitions of Bosoms
- 1
- 2noun(literary)lòng
The chest or breast, especially when considered as the seat of emotions, feelings, or secrets.
Ngực hoặc bộ ngực, đặc biệt khi được coi là nơi chứa đựng cảm xúc, tình cảm hoặc bí mật.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbosom
adjectivebosomed