noun
English to Vietnamese Dictionary

boudoir Meaning in Vietnamese (boudoir nghĩa là gì)

phòng ngủ riêng của phụ nữ
phòng ngủ riêng của phụ nữ in English:boudoir
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boudoir trong tiếng Việt là phòng ngủ riêng của phụ nữ. (Một phòng thay đồ, phòng ngủ hoặc phòng khách riêng của phụ nữ, thường được trang bị nội thất thanh lịch.)

Definitions of Boudoir

  1. 1
    noun(formal)
    phòng ngủ riêng của phụ nữ

    A woman's private dressing room, bedroom, or sitting room, typically elegantly furnished.

    Một phòng thay đồ, phòng ngủ hoặc phòng khách riêng của phụ nữ, thường được trang bị nội thất thanh lịch.

Example Sentences

formal

“She retreated to her boudoir to read a book in peace.”

Cô ấy lui về phòng ngủ riêng của mình để đọc sách trong yên bình.

casual

“The artist specialized in boudoir photography, capturing intimate portraits.”

Nghệ sĩ này chuyên về nhiếp ảnh phòng ngủ riêng, ghi lại những bức chân dung thân mật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dressing roomprivate chamberlady's room

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

public roomcommon roomdrawing room