noun
English to Vietnamese Dictionary

brahms Meaning in Vietnamese (brahms nghĩa là gì)

Brahms
Brahms in English:brahms
Phonetic:Brams
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brahms trong tiếng Việt là Brahms. (Johannes Brahms là một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano người Đức thuộc thời kỳ Lãng mạn, nổi tiếng với các bản giao hưởng, concerto, nhạc thính phòng và các tác phẩm hợp xướng của ông.)

Definitions of Brahms

  1. 1
    noun
    Brahms

    Johannes Brahms was a German composer and pianist of the Romantic period, known for his symphonies, concerti, chamber music, and choral works.

    Johannes Brahms là một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano người Đức thuộc thời kỳ Lãng mạn, nổi tiếng với các bản giao hưởng, concerto, nhạc thính phòng và các tác phẩm hợp xướng của ông.

Example Sentences

formal

“Brahms's symphonies are renowned for their rich harmonies and emotional depth.”