noun
English to Vietnamese Dictionary
branson Meaning in Vietnamese (branson nghĩa là gì)
Branson, Họ Branson, Thành phố Branson
Branson in English:branson
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của branson trong tiếng Việt là Branson, Họ Branson, Thành phố Branson. (Branson là một họ phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt gắn liền với doanh nhân Richard Branson.)
Definitions of Branson
- 1nounHọ Branson
Branson is a common English surname, notably associated with the entrepreneur Richard Branson.
Branson là một họ phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt gắn liền với doanh nhân Richard Branson.
- 2nounThành phố Branson
Branson is a city in the U.S. state of Missouri, famous for its numerous live entertainment theaters and tourist attractions.
Branson là một thành phố ở bang Missouri, Hoa Kỳ, nổi tiếng với nhiều nhà hát biểu diễn trực tiếp và các điểm thu hút khách du lịch.