noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

brick Meaning in Vietnamese (brick nghĩa là gì)

noungạch
verbxây bằng gạch
gạch in English:brick
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brick trong tiếng Việt là gạch, xây bằng gạch. (Một khối chữ nhật bằng đất sét hoặc vật liệu khác, được làm cứng bằng cách nung hoặc sấy khô, dùng để xây tường, nhà cửa và các công trình khác.)

Definitions of Brick

  1. 1
    noun
    gạch

    A rectangular block of clay or other material, hardened by baking or drying, used for building walls, houses, and other structures.

    Một khối chữ nhật bằng đất sét hoặc vật liệu khác, được làm cứng bằng cách nung hoặc sấy khô, dùng để xây tường, nhà cửa và các công trình khác.

  2. 2
    verb
    xây bằng gạch

    To build, pave, or close something with bricks.

    Xây, lát hoặc bịt kín một cái gì đó bằng gạch.

Example Sentences

“The house was built with red bricks.”

“They decided to brick up the old window.”

Họ quyết định xây gạch bịt kín cửa sổ cũ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

blockmasonry unit

Inflected Word Forms

past tensebricked
present participlebricking
nounbrickwork
agent nounbricklayer