noun
English to Vietnamese Dictionary

bridesmaid Meaning in Vietnamese (bridesmaid nghĩa là gì)

phù dâu
phù dâu in English:bridesmaid
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bridesmaid trong tiếng Việt là phù dâu. (Một phụ nữ trẻ đi cùng cô dâu trong ngày cưới, thường là một phần của nhóm.)

Definitions of Bridesmaid

  1. 1
    noun
    phù dâu

    A bridesmaid is a young woman who attends the bride on her wedding day, typically as part of a group.

    Một phụ nữ trẻ đi cùng cô dâu trong ngày cưới, thường là một phần của nhóm.

Example Sentences

casual

“My sister asked me to be her bridesmaid.”

Chị gái tôi đã nhờ tôi làm phù dâu cho chị ấy.

casual

“The bridesmaids wore matching dresses.”

Các phù dâu mặc những chiếc váy giống hệt nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

attendant

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

groomsman

Inflected Word Forms

nounbride
nounmaid
nounwedding