noun
English to Vietnamese Dictionary

brownie Meaning in Vietnamese (brownie nghĩa là gì)

bánh brownie, tiên nâu
bánh brownie in English:brownie
Phonetic:bánh brao-ni
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brownie trong tiếng Việt là bánh brownie, tiên nâu. (Một loại bánh ngọt hình vuông, nướng phẳng, thường làm từ sô cô la hoặc bột ca cao, trứng, đường và bột mì, đôi khi có thêm các loại hạt hoặc nguyên liệu khác.)

Definitions of Brownie

  1. 1
    noun
    bánh brownie

    A brownie is a flat, baked dessert square, typically made with chocolate or cocoa powder, eggs, sugar, and flour, often containing nuts or other additions.

    Một loại bánh ngọt hình vuông, nướng phẳng, thường làm từ sô cô la hoặc bột ca cao, trứng, đường và bột mì, đôi khi có thêm các loại hạt hoặc nguyên liệu khác.

  2. 2
    noun
    tiên nâu

    In folklore, a brownie is a benevolent, mythical household spirit or fairy, said to perform chores while the family sleeps.

    Trong văn hóa dân gian, tiên nâu là một linh hồn hộ gia đình hoặc nàng tiên thần thoại, hiền lành, được cho là làm việc nhà trong khi gia đình đang ngủ.

Example Sentences

casual

“She baked a batch of delicious chocolate brownies for the party.”

casual

“My favorite dessert is a warm brownie with vanilla ice cream.”

Món tráng miệng yêu thích của tôi là một chiếc bánh brownie ấm ăn kèm kem vani.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chocolate squarechocolate bar

Inflected Word Forms

pluralbrownies