noun
English to Vietnamese Dictionary

buchanan Meaning in Vietnamese (buchanan nghĩa là gì)

Buchanan
Buchanan in English:buchanan
Phonetic:Bu-chan-an
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buchanan trong tiếng Việt là Buchanan. (Buchanan là một họ và tên riêng của người Scotland, thường dùng để chỉ người hoặc địa điểm có tên này.)

Definitions of Buchanan

  1. 1
    noun
    Buchanan

    Buchanan is a Scottish surname and a given name, often referring to people or places associated with this name.

    Buchanan là một họ và tên riêng của người Scotland, thường dùng để chỉ người hoặc địa điểm có tên này.

Example Sentences

formal

“James Buchanan was the 15th President of the United States.”

James Buchanan là Tổng thống thứ 15 của Hoa Kỳ.