noun
English to Vietnamese Dictionary

buckshot Meaning in Vietnamese (buckshot nghĩa là gì)

đạn ghém
đạn ghém in English:buckshot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buckshot trong tiếng Việt là đạn ghém. (Đạn ghém là loại đạn chì cỡ lớn dùng trong vỏ đạn shotgun, chủ yếu để săn các loài thú lớn.)

Definitions of Buckshot

  1. 1
    noun
    đạn ghém

    Buckshot refers to large lead pellets used in shotgun shells, primarily for hunting large game animals.

    Đạn ghém là loại đạn chì cỡ lớn dùng trong vỏ đạn shotgun, chủ yếu để săn các loài thú lớn.

Example Sentences

“The hunter loaded his shotgun with buckshot for deer hunting.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shotpelletslead shot