adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

budding Meaning in Vietnamese (budding nghĩa là gì)

adjectivechớm nở
verbnảy chồi
chớm nở in English:budding
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của budding trong tiếng Việt là chớm nở, nảy chồi. (Mô tả một người hoặc vật đang ở giai đoạn đầu phát triển nhưng cho thấy nhiều hứa hẹn cho tương lai.)

Definitions of Budding

  1. 1
    adjective
    chớm nở

    Describing someone or something that is in an early stage of development but shows great promise for the future.

    Mô tả một người hoặc vật đang ở giai đoạn đầu phát triển nhưng cho thấy nhiều hứa hẹn cho tương lai.

  2. 2
    verb
    nảy chồi

    The action of forming buds or beginning to grow, typically referring to plants or flowers.

    Hành động hình thành chồi hoặc bắt đầu phát triển, thường đề cập đến cây cối hoặc hoa.

Example Sentences

“She is a budding artist with a unique style and vision.”

Cô ấy là một nghệ sĩ chớm nở với phong cách và tầm nhìn độc đáo.

“The garden is full of budding roses, promising a beautiful display soon.”

“His budding career in journalism started with local newspaper reports.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebud
past tensebudded
nounbud