noun
English to Vietnamese Dictionary
buick Meaning in Vietnamese (buick nghĩa là gì)
Buick
Buick in English:buick
Phonetic:Búc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của buick trong tiếng Việt là Buick. (Buick là một thương hiệu ô tô hạng sang của Mỹ thuộc sở hữu của General Motors.)
Definitions of Buick
- 1nounBuick
Buick is an American luxury automobile brand owned by General Motors.
Buick là một thương hiệu ô tô hạng sang của Mỹ thuộc sở hữu của General Motors.
Example Sentences
“My grandfather always drove a Buick.”
Ông tôi luôn lái một chiếc Buick.
“The new Buick model features advanced safety options.”
Mẫu Buick mới có các tùy chọn an toàn tiên tiến.