bullies Meaning in Vietnamese (bullies nghĩa là gì)
Nghĩa của bullies trong tiếng Việt là kẻ bắt nạt, bắt nạt. (Những cá nhân thường xuyên đe dọa hoặc làm hại những người yếu thế hơn, thường vì khoái cảm hoặc để khẳng định sự thống trị.)
Definitions of Bullies
- 1nounkẻ bắt nạt
Individuals who habitually intimidate or harm weaker people, often for pleasure or to assert dominance.
Những cá nhân thường xuyên đe dọa hoặc làm hại những người yếu thế hơn, thường vì khoái cảm hoặc để khẳng định sự thống trị.
- 2verbbắt nạt
To use superior strength or influence to intimidate or persecute someone perceived as weaker.
Sử dụng sức mạnh hoặc ảnh hưởng vượt trội để đe dọa hoặc quấy rối một người bị coi là yếu hơn.
Example Sentences
“The school has a strict policy against bullies.”
“He bullies his younger brother constantly.”
Anh ta liên tục bắt nạt em trai mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: