noun
English to Vietnamese Dictionary

bullying Meaning in Vietnamese (bullying nghĩa là gì)

bắt nạt, hành vi bắt nạt
bắt nạt in English:bullying
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bullying trong tiếng Việt là bắt nạt, hành vi bắt nạt. (Hành động cố ý làm hại, đe dọa hoặc ép buộc một người được cho là yếu đuối một cách thường xuyên.)

Definitions of Bullying

  1. 1
    noun
    hành vi bắt nạt

    The act of habitually seeking to harm, intimidate, or coerce someone perceived as vulnerable.

    Hành động cố ý làm hại, đe dọa hoặc ép buộc một người được cho là yếu đuối một cách thường xuyên.

Example Sentences

“The school has a strict policy against bullying.”

“Online bullying is a growing concern for parents.”

Bắt nạt trực tuyến là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các bậc phụ huynh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

harassmentintimidationpersecutionoppression

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlebullied
nounbully
pluralbullies
adjectivebullyish