noun
English to Vietnamese Dictionary
bullying Meaning in Vietnamese (bullying nghĩa là gì)
bắt nạt, hành vi bắt nạt
bắt nạt in English:bullying
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bullying trong tiếng Việt là bắt nạt, hành vi bắt nạt. (Hành động cố ý làm hại, đe dọa hoặc ép buộc một người được cho là yếu đuối một cách thường xuyên.)
Definitions of Bullying
- 1nounhành vi bắt nạt
The act of habitually seeking to harm, intimidate, or coerce someone perceived as vulnerable.
Hành động cố ý làm hại, đe dọa hoặc ép buộc một người được cho là yếu đuối một cách thường xuyên.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlebullied
nounbully
pluralbullies
adjectivebullyish