noun
English to Vietnamese Dictionary
bun Meaning in Vietnamese (bun nghĩa là gì)
bánh bao, tóc búi
bánh bao in English:bun
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bun trong tiếng Việt là bánh bao, tóc búi. (Một loại bánh mì nhỏ, thường ngọt, thường ăn không hoặc có nhân.)
Definitions of Bun
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensebunned
present participlebunning
pluralbuns