noun
English to Vietnamese Dictionary

bundy Meaning in Vietnamese (bundy nghĩa là gì)

máy chấm công
máy chấm công in English:bundy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bundy trong tiếng Việt là máy chấm công. (Một thuật ngữ thông tục chỉ một loại máy dùng để nhân viên ghi lại giờ làm việc của họ, đặc biệt phổ biến ở Úc và New Zealand.)

Definitions of Bundy

  1. 1
    noun(colloquial)
    máy chấm công

    A colloquial term for a time clock used by employees to record their working hours, especially in Australia and New Zealand.

    Một thuật ngữ thông tục chỉ một loại máy dùng để nhân viên ghi lại giờ làm việc của họ, đặc biệt phổ biến ở Úc và New Zealand.

Example Sentences

casual

“Remember to punch the bundy when you finish your shift.”

Hãy nhớ chấm công khi bạn kết thúc ca làm việc của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

time clockpunch clock

Inflected Word Forms

present participlebundying
nounbundy clock
nounbundy card

Phrases & Idiomatic Expressions

punch the bundycollocation

To record one's arrival or departure time using a time clock.