noun
English to Vietnamese Dictionary

burglary Meaning in Vietnamese (burglary nghĩa là gì)

tội trộm cắp, hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp
tội trộm cắp in English:burglary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của burglary trong tiếng Việt là tội trộm cắp, hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp. (Hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.)

Definitions of Burglary

  1. 1
    noun
    hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

    The illegal entry into a building with intent to commit a crime, especially theft.

    Hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

Example Sentences

“The police are investigating a recent burglary at the museum.”

Cảnh sát đang điều tra vụ trộm cắp gần đây tại bảo tàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

break-inhousebreaking

Inflected Word Forms

infinitiveburgle
past tenseburgled
present participleburgling
agent nounburglar