noun
English to Vietnamese Dictionary
burnett Meaning in Vietnamese (burnett nghĩa là gì)
Burnett
Burnett in English:burnett
Phonetic:Bơ-nét
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của burnett trong tiếng Việt là Burnett. (Họ hoặc tên riêng có nguồn gốc tiếng Anh.)
Definitions of Burnett
- 1