other
English to Vietnamese Dictionary

burt Meaning in Vietnamese (burt nghĩa là gì)

Burt
Burt in English:burt
Phonetic:Bớt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của burt trong tiếng Việt là Burt. (Burt là một tên riêng phổ biến của nam giới ở Anh, thường là dạng rút gọn của Burton hoặc Herbert, và cũng được dùng làm họ.)

Definitions of Burt

  1. 1
    other
    Burt

    Burt is a common English male given name, often a diminutive of Burton or Herbert, and also used as a surname.

    Burt là một tên riêng phổ biến của nam giới ở Anh, thường là dạng rút gọn của Burton hoặc Herbert, và cũng được dùng làm họ.

Example Sentences

general

“Burt Reynolds was a famous American actor.”