adjective
English to Vietnamese Dictionary
buttoned Meaning in Vietnamese (buttoned nghĩa là gì)
cài cúc, đã cài cúc, có cài cúc
cài cúc in English:buttoned
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của buttoned trong tiếng Việt là cài cúc, đã cài cúc, có cài cúc. (Mô tả thứ gì đó, đặc biệt là một món quần áo, đã được cài hoặc cố định bằng nút áo.)
Definitions of Buttoned
- 1adjectiveđã cài cúc
Describing something, especially an item of clothing, that has been fastened or secured using buttons.
Mô tả thứ gì đó, đặc biệt là một món quần áo, đã được cài hoặc cố định bằng nút áo.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivebutton
infinitiveunbutton
present participlebuttoning
nounbutton