noun
English to Vietnamese Dictionary

buzzards Meaning in Vietnamese (buzzards nghĩa là gì)

diều hâu, kẻ tham lam
diều hâu in English:buzzards
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buzzards trong tiếng Việt là diều hâu, kẻ tham lam. (Diều hâu là loài chim săn mồi cỡ trung bình, thường có cánh rộng và bay lượn, hay ăn xác thối hoặc săn bắt động vật nhỏ.)

Definitions of Buzzards

  1. 1
    noun
    diều hâu

    Buzzards are medium-sized birds of prey, typically having broad wings and a soaring flight, often scavenging for food or hunting small animals.

    Diều hâu là loài chim săn mồi cỡ trung bình, thường có cánh rộng và bay lượn, hay ăn xác thối hoặc săn bắt động vật nhỏ.

  2. 2
    noun(informal)
    kẻ tham lam

    Informally, a buzzard can refer to a greedy, unpleasant, or contemptible person.

    Một cách không trang trọng, 'buzzard' có thể ám chỉ một người tham lam, khó chịu hoặc đáng khinh.

Example Sentences

casual

“The buzzards circled high above the desert, searching for carrion.”

casual

“He called the old man a buzzard for his miserly ways.”

Ông ta gọi ông lão là kẻ tham lam vì thói keo kiệt của ông ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hawksraptors

Inflected Word Forms

nounbuzzard