noun
English to Vietnamese Dictionary
byron Meaning in Vietnamese (byron nghĩa là gì)
Byron
Byron in English:byron
Phonetic:Bai-rơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của byron trong tiếng Việt là Byron. (Byron là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc tiếng Anh, cũng được sử dụng làm họ.)
Definitions of Byron
- 1
Example Sentences
historical
“Lord Byron was a famous English Romantic poet.”