noun
English to Vietnamese Dictionary

dale Meaning in Vietnamese (dale nghĩa là gì)

thung lũng
thung lũng in English:dale
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dale trong tiếng Việt là thung lũng. (Một thung lũng rộng, đặc biệt là ở miền bắc nước Anh.)

Definitions of Dale

  1. 1
    noun
    thung lũng

    A broad valley, especially in northern England.

    Một thung lũng rộng, đặc biệt là ở miền bắc nước Anh.

Example Sentences

casual

“The sheep grazed peacefully in the green dale.”

casual

“They built a small cottage nestled in the quiet dale.”

Họ xây một căn nhà nhỏ nép mình trong thung lũng yên tĩnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundalesman