interjection
English to Vietnamese Dictionary

dang Meaning in Vietnamese (dang nghĩa là gì)

chết tiệt
chết tiệt in English:dang
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dang trong tiếng Việt là chết tiệt. (Một thán từ dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ, ngạc nhiên hoặc bực bội.)

Definitions of Dang

  1. 1
    interjection(informal)
    chết tiệt

    An exclamation used to express mild annoyance, surprise, or frustration.

    Một thán từ dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ, ngạc nhiên hoặc bực bội.

Example Sentences

casual

“Dang, I forgot my keys again!”

Chết tiệt, tôi lại quên chìa khóa rồi!

casual

“Dang, that was a close call!”

Chết tiệt, suýt nữa thì nguy hiểm!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: