interjection
English to Vietnamese Dictionary
dang Meaning in Vietnamese (dang nghĩa là gì)
chết tiệt
chết tiệt in English:dang
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dang trong tiếng Việt là chết tiệt. (Một thán từ dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ, ngạc nhiên hoặc bực bội.)
Definitions of Dang
- 1interjection(informal)chết tiệt
An exclamation used to express mild annoyance, surprise, or frustration.
Một thán từ dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ, ngạc nhiên hoặc bực bội.