noun
English to Vietnamese Dictionary

dandruff Meaning in Vietnamese (dandruff nghĩa là gì)

gàu
gàu in English:dandruff
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dandruff trong tiếng Việt là gàu. (Gàu là một tình trạng phổ biến khiến da đầu bị bong tróc vảy, thường đi kèm với ngứa.)

Definitions of Dandruff

  1. 1
    noun
    gàu

    Dandruff is a common condition that causes the skin on the scalp to flake, often accompanied by itching.

    Gàu là một tình trạng phổ biến khiến da đầu bị bong tróc vảy, thường đi kèm với ngứa.

Example Sentences

“He uses a special shampoo to control his dandruff.”

Anh ấy dùng dầu gội đặc biệt để kiểm soát gàu của mình.

“Dandruff can be caused by dry skin or certain skin conditions.”

Gàu có thể do da khô hoặc một số tình trạng da nhất định gây ra.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

scurfflakes

Inflected Word Forms

adjectivedandruffy
adjectiveanti-dandruff