noun
English to Vietnamese Dictionary

dangers Meaning in Vietnamese (dangers nghĩa là gì)

mối nguy hiểm
mối nguy hiểm in English:dangers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dangers trong tiếng Việt là mối nguy hiểm. (Những tình huống hoặc sự vật có khả năng gây hại, thương tích hoặc tổn thất.)

Definitions of Dangers

  1. 1
    noun
    mối nguy hiểm

    Situations or things that are likely to cause harm, injury, or loss.

    Những tình huống hoặc sự vật có khả năng gây hại, thương tích hoặc tổn thất.

Example Sentences

“The rescue team faced many dangers during the mission.”

Đội cứu hộ đã đối mặt với nhiều mối nguy hiểm trong nhiệm vụ.

“Ignoring the warning signs can lead to unforeseen dangers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

safetiessecuritiesprotections

Inflected Word Forms

noundanger
adjectivedangerous
adverbdangerously