noun
English to Vietnamese Dictionary
danny Meaning in Vietnamese (danny nghĩa là gì)
Danny
Danny in English:danny
Phonetic:Đa-ni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của danny trong tiếng Việt là Danny. (Danny là một tên riêng phổ biến của nam giới, thường được dùng như tên gọi thân mật của Daniel.)
Definitions of Danny
- 1
Example Sentences
casual
“Danny decided to join the football team this year.”
Năm nay Danny quyết định tham gia đội bóng đá.