noun
English to Vietnamese Dictionary

darlington Meaning in Vietnamese (darlington nghĩa là gì)

Darlington
Darlington in English:darlington
Phonetic:Dar-ling-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của darlington trong tiếng Việt là Darlington. (Darlington là một thị trấn chợ và cơ quan đơn nhất ở County Durham, Anh, nổi tiếng với lịch sử đường sắt.)

Definitions of Darlington

  1. 1
    noun
    Darlington

    Darlington is a market town and unitary authority in County Durham, England, known for its railway history.

    Darlington là một thị trấn chợ và cơ quan đơn nhất ở County Durham, Anh, nổi tiếng với lịch sử đường sắt.

Example Sentences

general

“She visited Darlington to explore its rich industrial heritage.”

Cô ấy đã đến thăm Darlington để khám phá di sản công nghiệp phong phú của nó.