other
English to Vietnamese Dictionary

dawson Meaning in Vietnamese (dawson nghĩa là gì)

Dawson, họ Dawson, Địa danh Dawson
Dawson in English:dawson
Phonetic:Đao-sơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dawson trong tiếng Việt là Dawson, họ Dawson, Địa danh Dawson. (Dawson là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ những cá nhân hoặc gia đình mang tên này.)

Definitions of Dawson

  1. 1
    other
    họ Dawson

    Dawson is a common English surname, often used to refer to individuals or families bearing this name.

    Dawson là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ những cá nhân hoặc gia đình mang tên này.

  2. 2
    other
    Địa danh Dawson

    Dawson can also refer to various geographical locations, such as cities, towns, or other landmarks named Dawson.

    Dawson cũng có thể đề cập đến các địa điểm địa lý khác nhau, chẳng hạn như thành phố, thị trấn hoặc các địa danh khác mang tên Dawson.

Example Sentences

business

“Mr. Dawson is scheduled to give a presentation tomorrow morning.”

Ông Dawson dự kiến sẽ có bài thuyết trình vào sáng mai.

casual

“Dawson City in Yukon is famous for its Gold Rush history.”