noun
English to Vietnamese Dictionary
daycare Meaning in Vietnamese (daycare nghĩa là gì)
nhà trẻ
nhà trẻ in English:daycare
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của daycare trong tiếng Việt là nhà trẻ. (Dịch vụ chăm sóc trẻ em hoặc người già trong ngày, đặc biệt là khi cha mẹ hoặc người giám hộ của họ đang làm việc.)
Definitions of Daycare
- 1nounnhà trẻ
Daycare is a service providing care for children or elderly people during the day, especially while their parents or guardians are at work.
Dịch vụ chăm sóc trẻ em hoặc người già trong ngày, đặc biệt là khi cha mẹ hoặc người giám hộ của họ đang làm việc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
childcarenurserypreschool
Inflected Word Forms
agent noundaycare provider
agent noundaycare worker