noun
English to Vietnamese Dictionary

daytime Meaning in Vietnamese (daytime nghĩa là gì)

ban ngày
ban ngày in English:daytime
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của daytime trong tiếng Việt là ban ngày. (Khoảng thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn, có ánh sáng tự nhiên.)

Definitions of Daytime

  1. 1
    noun
    ban ngày

    The period of time between sunrise and sunset when there is natural light.

    Khoảng thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn, có ánh sáng tự nhiên.

Example Sentences

casual

“It's safer to travel during the daytime.”

casual

“The park is open only during daytime hours.”

Công viên chỉ mở cửa trong giờ ban ngày.

casual

“Many nocturnal animals sleep throughout the daytime.”

Nhiều động vật sống về đêm ngủ suốt cả ban ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

daylight hoursday

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: